chế dục
Định nghĩa
- Động từ:
- Kiềm chế, kìm hãm dục vọng, ham muốn (đặc biệt là ham muốn nhục dục): Hành động tự kiểm soát và hạn chế những ham muốn, đam mê của bản thân, thường với mục đích tu dưỡng tinh thần hoặc theo quy tắc tôn giáo.
- Thực hành sự tiết dục: Sống một cuộc sống kiêng cữ, không quan hệ tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các nhà sư phải chế dục để tu tập cho tinh tấn.
- Theo một số triết lý, muốn tâm trí thanh thản thì cần phải biết chế dục.
- Anh ấy quyết tâm chế dục trong một thời gian để tập trung vào công việc.
Các cách sử dụng nâng cao
"Chế dục" trong bối cảnh tôn giáo và triết học: Thường được nhắc đến như một phẩm hạnh cần tu tập trong Phật giáo, Nho giáo hoặc các pháp môn tu hành khác, nhấn mạnh đến việc làm chủ bản thân.
- Con đường giác ngộ đòi hỏi hành giả phải chế ngự được tham, sân, si, trong đó có việc chế dục.
"Chế dục" với nghĩa rộng hơn: Có thể mở rộng để chỉ việc kiểm soát mọi ham muốn quá độ, không chỉ riêng nhục dục.
- Chế dục không có nghĩa là từ bỏ mọi niềm vui, mà là không để cho dục vọng chi phối hành động.
Biến thể và từ liên quan
- Tiết dục (Danh từ/Động từ): Từ gần nghĩa, chỉ việc kiêng cữ hoặc hạn chế quan hệ tình dục vì lý do sức khỏe hoặc tinh thần.
- Chế ngự (Động từ): Kiềm chế, khống chế (một cảm xúc, hành động mạnh mẽ). Nghĩa rộng hơn "chế dục".
- Dục vọng (Danh từ): Ham muốn, đặc biệt là những ham muốn về vật chất và nhục dục.
Từ đồng nghĩa
- Kìm chế dục vọng
- Kiềm dục
- Tiết chế ham muốn
Từ trái nghĩa
- Buông thả
- Phóng túng
- Túng dục (thỏa mãn dục vọng một cách vô độ)
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Chế dục" là một từ mang sắc thái trang trọng, học thuật, thường xuất hiện trong văn viết, các thảo luận về triết lý, đạo đức hoặc tôn giáo. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Phạm vi nghĩa: Nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này gắn liền với việc kiềm chế ham muốn tình dục. Các nghĩa mở rộng sang việc kiềm chế ham muốn nói chung thường cần được làm rõ trong ngữ cảnh.